Downes
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Camp Downesdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Ormoc, Leyte, Philippines |
Họ từ (word family)
cùng gốc DownesNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha