Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Doverite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đến từ hoặc cư trú tại Dover, Delaware
danh từ
A person from or resident of Dover, Delaware.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Doverite
Dạng gốc
(base form)
Doverite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Dover
+
-ite
AI
1
Người đến từ hoặc cư trú tại Dover
1
Người đến từ hoặc cư trú tại Dover
1
Người đến từ hoặc cư trú tại Dover