Dorn
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Van Dorn battle flagdanh từ | danh từ | Lá cờ được sử dụng bởi các trung đoàn dưới sự chỉ huy của thiếu tướng Liên minh miền Nam Earl Van Dorn trong Nội chiến Hoa Kỳ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha