Dịch

Dorn

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DornDạng gốc (base form)
  2. DornsSố nhiều (plural)
  3. dornsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Van Dorn battle flagdanh từLá cờ được sử dụng bởi các trung đoàn dưới sự chỉ huy của thiếu tướng Liên minh miền Nam Earl Van Dorn trong Nội chiến Hoa Kỳ

AI