Doricism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cụm từ hoặc phong cách Hy Lạp Doricdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Doric Greek phrase or style.
- Phong cách kiến trúc Doricdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Doric style of architecture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DoricismDạng gốc (base form)
- DoricismsSố nhiều (plural)