Dịch

Doricism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cụm từ hoặc phong cách Hy Lạp Doricdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Doric Greek phrase or style.
  2. Phong cách kiến trúc Doricdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Doric style of architecture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DoricismDạng gốc (base form)
  2. DoricismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI