Dịch

Dooley

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
  2. Thị trấn ma ở quận Sheridan, Montana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Sheridan County, Montana, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Wise County, Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Wise County, Virginia, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DooleyDạng gốc (base form)
  2. dooleysSố nhiều (plural)
  3. DooleysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Larry Dooleydanh từĐánh đập, trốn tránh; hung hăng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandÓ Dubhlaoich“descendant of Dubhlaoch”

AI