Dịch

Larry Dooley

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đánh đập, trốn tránh; hung hăngdanh từkhông đếm được (uncountable)A beating, a hiding, a ticking-off; aggro.
  2. Nỗ lực thêm; thêm động lực; sự hung hãn nhiệt tìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Extra effort; extra impetus; enthusiastic aggression.
  3. Đau quá, Gypdanh từkhông đếm được (uncountable)Pain, gyp.

Cụm từ (phrase)

play Larry DooleyChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , ′ , “ , , .”
  • , .
  • , , “ !”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI