Larry Dooley
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Đánh đập, trốn tránh; hung hăngdanh từkhông đếm được (uncountable)A beating, a hiding, a ticking-off; aggro.
- Nỗ lực thêm; thêm động lực; sự hung hãn nhiệt tìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Extra effort; extra impetus; enthusiastic aggression.
- Đau quá, Gypdanh từkhông đếm được (uncountable)Pain, gyp.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| play Larry Dooley | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , ′ , “ , , .”
- , .
- , , “ !”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)