Nghĩa chính
- Họ, đặc biệt là của John Donne, nhà thơ người Anhdanh từ riêngA surname, notably held by John Donne, English poet
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Donner Passdanh từ riêng | danh từ riêng | Con đèo ở phía bắc Sierra Nevada của California |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Donner Passdanh từ riêng | danh từ riêng | Con đèo ở phía bắc Sierra Nevada của California |