Dịch

Dodds

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  2. Thị trấn ở Quận Jefferson, Illinoisdanh từ riêngA township in Jefferson County, Illinois.
  3. Thị trấn ma ở quận Woodbury, Iowadanh từ riêngA ghost town in Woodbury County, Iowa.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận New Madrid, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in New Madrid County, Missouri.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Clearcreek
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Clearcreek, hạt Warren, OhioAn unincorporated community in Clearcreek Township, Warren County, Ohio.

Nguồn gốc (etymology)

Dodd-s“patronymic suffix”

  1. từ tiếng Anh trung đạiDodd

AI