Dịch

Djibouti

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gi-bu-ti, Di-bu-tidanh từ riêngA country in East Africa. Official name: Republic of Djibouti.

Cụm từ (phrase)

Djibouti Citydanh từ riêngThành phố Djibouti, thủ đô của Cộng hòa Djibouti
Republic of Djiboutidanh từ riêngTên chính thức của Djibouti: một quốc gia ở Đông Phi

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Gi-bu-ti
  1. Gi-bu-ti, Di-bu-tiThe capital city of Djibouti.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápDjibouti
  2. từ Afargabouti“plate”

Ví dụ

  • , “ ” .
  • .
  • .

AI