Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gi-bu-ti, Di-bu-tidanh từ riêngA country in East Africa. Official name: Republic of Djibouti.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Djibouti Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố Djibouti, thủ đô của Cộng hòa Djibouti |
| Republic of Djiboutidanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của Djibouti: một quốc gia ở Đông Phi |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Gi-bu-ti
- Gi-bu-ti, Di-bu-tiThe capital city of Djibouti.
Họ từ (word family)
cùng gốc DjiboutiTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápDjibouti
- từ Afargabouti“plate”
Ví dụ
- , “ ” .
- .
- .