Nghĩa chính
- Cốc giấy dùng một lần, đôi khi được phủ sáp, đặc biệt được sử dụng để đựng các món tráng miệng có đádanh từA disposable paper cup, sometimes waxed, especially used for individual servings of iced desserts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Dixie cupDạng gốc (base form)
- Dixie cupsSố nhiều (plural)
- Dixie CupsSố nhiều (plural)
- dixie cupsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .