Dịch

Divine Providence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quyền tối cao, sự giám sát hoặc quyền tự quyết của Chúa đối với các sự kiện trong cuộc sống con người và trong suốt lịch sửdanh từkhông đếm được (uncountable)The sovereignty, superintendence, or agency of God over events in people's lives and throughout history.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Sons of Divine ProvidenceChưa có nghĩa

AI