Disneyfication
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình theo đó một cái gì đó được Disneyfi hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process whereby something is Disneyfied.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Disney-ification
Ví dụ
- .
- , ; & , .