Dịch

Disneyfication

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình theo đó một cái gì đó được Disneyfi hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process whereby something is Disneyfied.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

Disney-ification

Ví dụ

  • .
  • , ; & , .

AI