Dịch

Disney parent

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phụ huynh không có quyền giám hộ trốn tránh trách nhiệm kỷ luật đối với con cái của họ và nuông chiều chúng bằng những món quà hoặc món quàdanh từA non-custodial parent who eludes disciplinary responsibilities over their children and pampers them with treats or gifts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Disney parentDạng gốc (base form)
  2. Disney parentsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

AI