Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dirty Shirley
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɝ
t
i
ˈ
ʃ
ɝ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Loại đồ uống bao gồm rượu gừng, rượu vodka và grenadine
danh từ
A beverage comprised of ginger ale, vodka, and grenadine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Dirty Shirley
Dạng gốc
(base form)
Dirty Shirley
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại đồ uống bao gồm rượu gừng
1
Loại đồ uống bao gồm rượu gừng
1
Loại đồ uống bao gồm rượu gừng