Dịch

Digby chicken

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cá trích khô hoặc chữa khỏi được đánh bắt tại Digby, Nova Scotiadanh từA type of dried or cured herring caught at Digby, Nova Scotia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Digby chickenDạng gốc (base form)
  2. Digby chickensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI