Dietz
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DietzDạng gốc (base form)
- DietzesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Loeys-Dietz syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn di truyền gen trội nhiễm sắc thể thường của mô liên kết, được đánh dấu bằng chứng phình động mạch chủ ở động mạch chủ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng German nguyên thủy*Þeudōrīks
Họ từ (word family)
cùng gốc DietzNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha