Dịch

Dietz

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DietzDạng gốc (base form)
  2. DietzesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Loeys-Dietz syndromedanh từRối loạn di truyền gen trội nhiễm sắc thể thường của mô liên kết, được đánh dấu bằng chứng phình động mạch chủ ở động mạch chủ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng German nguyên thủy*Þeudōrīks

AI