Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Sørensen-Dice coefficientdanh từSynonym of Sørensen-Dice coefficient.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Dice coefficientDạng gốc (base form)
- Dice coefficientsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sørensen-Dice coefficient | Một số liệu thống kê được sử dụng để đánh giá sự giống nhau của hai mẫu. Nó bằng hai lần số phần tử chung của cả hai tập hợp, chia cho tổng số phần tử trong mỗi tập hợp |
Ví dụ
- . 2 0.0 1.0 1.0 .