Dịch

Dice coefficient

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Sørensen-Dice coefficientdanh từSynonym of Sørensen-Dice coefficient.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Dice coefficientDạng gốc (base form)
  2. Dice coefficientsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sørensen-Dice coefficientMột số liệu thống kê được sử dụng để đánh giá sự giống nhau của hai mẫu. Nó bằng hai lần số phần tử chung của cả hai tập hợp, chia cho tổng số phần tử trong mỗi tập hợp

Ví dụ

  • . 2 0.0 1.0 1.0 .

AI