Diaoyutai Islands
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Senkaku Islands: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoại (Đài Loan và Hồng Kông)danh từ riêngSynonym of Senkaku Islands: the Mandarin Chinese-derived name (Taiwan and Hong Kong).
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- ’ .
- () , . .