Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pinnacle Islands
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Senkaku Islands
danh từ riêng
Synonym of Senkaku Islands
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Senkaku Islands
AI
1
Đồng nghĩa với Senkaku Islands
1
Đồng nghĩa với Senkaku Islands
1
Đồng nghĩa với Senkaku Islands