Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Diana monkey
danh từ
(noun)
UK
/
d
aɪ
ˈ
æ
n
ə
ˈ
m
ʌ
ŋ
k
i
/
US
/
d
aɪ
ˈ
æ
n
ə
ˈ
m
ʌ
ŋ
k
i
/
Nghĩa chính
1
Khỉ Diana
danh từ
Cercopithecus diana, an Old World monkey found in West Africa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Diana monkey
Dạng gốc
(base form)
Diana monkey
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khỉ Diana
1
Khỉ Diana
1
Khỉ Diana