Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DiWHY
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một dự án DIY đáng ngờ
danh từ
a questionable DIY project
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
DiWHY
Dạng gốc
(base form)
DiWHY
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
DIY
+
why
AI
1
Một dự án DIY đáng ngờ
1
Một dự án DIY đáng ngờ
1
Một dự án DIY đáng ngờ