Dịch

Dhaka

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈdæ.kə/US/ˈdɑː.kə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thủ đô của Bangladeshdanh từ riêngThe capital city of Bangladesh.
  2. Quận của Bangladesh, nơi đặt thủ đôdanh từ riêngA district of Bangladesh, where the capital is located in.
  3. Khu vực của Bangladesh, nơi đặt quận và thủ đôdanh từ riêngA division of Bangladesh, where the district and the capital are located in.

Cụm từ (phrase)

Dhaka Districtdanh từ riêngMột trong 13 quận thuộc Phân khu Dhaka của Bangladesh
Dhaka Divisiondanh từ riêngMột trong tám đơn vị hành chính của Bangladesh

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bengalঢাকা

Ví dụ

  • ?
  • .
  • ?

AI