Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Devoner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đến từ Devon, Anh
danh từ
A person from Devon, England.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Devoner
Dạng gốc
(base form)
Devoner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Devon
+
-er
AI
1
Người đến từ Devon
1
Người đến từ Devon
1
Người đến từ Devon