Dịch

Devon Rex

danh từ (noun)
US/ˈdɛvən ˈɹɛks/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giống mèo nhà có kích thước trung bình đặc biệt với bộ lông gợn sóng hoặc xoáy, có nguồn gốc ở Anh vào những năm 1960danh từA domestic cat of a particular medium-sized breed with rippled or swirling hair, originated in Britain in the 1960s.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Devon RexDạng gốc (base form)
  2. Devon RexesSố nhiều (plural)

AI