Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Deutschbag
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người Đức
danh từ
A German person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Deutschbag
Dạng gốc
(base form)
Deutschbag
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tell
Fritz
to
stop
being
a
Deutschbag
.
Nguồn gốc
(etymology)
Deutsch
+
douchebag
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
德
dé
Thuộc Đức, người Đức, tiếng Đức
Tiếng Tây Ban Nha
alemán
Người Đức
AI
1
Người Đức
1
Người Đức
1
Người Đức