Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dermot
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
d
ɜː
m
ə
t
/
US
/ˈ
d
ɝ
m
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Tên nam từ Ailen
danh từ riêng
A male given name from Irish.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Dermot
dermot
ropic
Đồng nghĩa với dermatotropic
tính từ
dermot
ropism
Sự phát triển trên da của một tổn thương hoặc tình trạng khác thường thấy ở nơi khác
danh từ
Từ liên quan
(related word)
Kermit
Diarmaid
Diarmid
Diarmad
Diarmuid
Dermott
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ireland
Diarmaid
AI
1
Tên nam từ Ailen
1
Tên nam từ Ailen
1
Tên nam từ Ailen