Depp
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DeppDạng gốc (base form)
- DeppsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Deppford wifedanh từ | danh từ | Fan nữ nhiệt thành bảo vệ Johnny Depp |
Ví dụ
- ?
- ?
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc DeppNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha