Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Denzel
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
d
ɛ
n
z
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nam giới được phổ biến rộng rãi bởi nam diễn viên Denzel Washington
danh từ riêng
A male given name popularized by actor Denzel Washington
Ví dụ
Yanni
looks
like
a
young
Denzel
Washington
.
AI
1
Tên riêng dành cho nam giới được phổ biến rộng rãi bởi nam diễn viên Denzel Washington
1
Tên riêng dành cho nam giới được phổ biến rộng rãi bởi nam diễn viên Denzel Washington
1
Tên riêng dành cho nam giới được phổ biến rộng rãi bởi nam diễn viên Denzel Washington