Dịch

Denmarkian

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Đan Mạchdanh từA Dane.
  2. Người đến từ Đan Mạchdanh từA person from Denmark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DenmarkianDạng gốc (base form)
  2. DenmarkiansSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI