Dịch

Dellinger

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DellingerDạng gốc (base form)
  2. DellingersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dellinger effectdanh từSự nhiễu loạn tầng điện ly, do mật độ ion hóa hoặc plasma cao bất thường ở vùng D của tầng điện ly và gây ra bởi ngọn lửa mặt trời và/hoặc sự kiện hạt mặt trời

AI