Dellinger
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DellingerDạng gốc (base form)
- DellingersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dellinger effectdanh từ | danh từ | Sự nhiễu loạn tầng điện ly, do mật độ ion hóa hoặc plasma cao bất thường ở vùng D của tầng điện ly và gây ra bởi ngọn lửa mặt trời và/hoặc sự kiện hạt mặt trời |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha