Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Delft blue
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɛ
l
f
t
ˈ
b
l
uː
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Delftware
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Delftware.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Delftware
AI
1
Đồng nghĩa với Delftware
1
Đồng nghĩa với Delftware
1
Đồng nghĩa với Delftware