Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Delaware River
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Sông Delaware
danh từ riêng
Synonym of Delaware (“a river in the United States”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Delaware
Ví dụ
They
crossed
the
partly-frozen
Delaware
River
.
AI
1
Sông Delaware
1
Sông Delaware
1
Sông Delaware