Dịch

Delaney

danh từ riêng (proper noun)
UK/dɪˈleɪni/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngA surname from Old French.
  2. Tên riêng dành cho nữ được chuyển từ họ, theo cách sử dụng hiện đạidanh từ riêngA female given name transferred from the surname, of modern usage.
  3. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Madison, Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Madison County, Arkansas, United States.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wood
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wood, Tây Virginia, Hoa KỳAn unincorporated community in Wood County, West Virginia, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổdel
  2. mượn từ tiếng IrelandÓ Dubhshláine

AI