Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Deep North
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
i
p
ˈ
n
oɹ
θ
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Queensland, đôi khi có thêm Lãnh thổ phía Bắc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Queensland, sometimes with the addition of the Northern Territory.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Deep South
AI
1
Queensland
1
Queensland
1
Queensland