Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Decemberly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc điểm của tháng 12
tính từ
Characteristic of the month of December.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Decemberish
Decembery
Ví dụ
Now
,
from
one
little
indulgence
gained
after
another
,
in
the
many
bleak
and
Decemberly
nights
of
a
seven
years
'
widowhood
,
things
had
insensibly
come
to
this
pass
...
Nguồn gốc
(etymology)
December
+
-ly
AI
1
Đặc điểm của tháng 12
1
Đặc điểm của tháng 12
1
Đặc điểm của tháng 12