Dịch

Decemberly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm của tháng 12tính từCharacteristic of the month of December.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , ' , ...

Nguồn gốc (etymology)

December-ly

AI