Dịch

Decatur

danh từ riêng (proper noun)
/dəˈkeɪtə(ɹ)/

Nghĩa chính

Thêm 17 nghĩa
  1. Thành phố, quận lỵ của Quận Morgan, Alabamadanh từ riêngA city, the county seat of Morgan County, Alabama.
  2. Thành phố ở Quận Benton, Arkansasdanh từ riêngA city in Benton County, Arkansas.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Macon, Illinoisdanh từ riêngA city, the county seat of Macon County, Illinois.
  4. Thị trấn ở quận Macon, Illinoisdanh từ riêngA township in Macon County, Illinois.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Decatur Countydanh từ riêngQuận cũ ở Alabama, Hoa Kỳ, hiện không còn tồn tại. Quận lỵ cũ, Woodville, hiện thuộc Quận Jackson
eighter from Decaturdanh từSố tám trong trò chơi xúc xắc

17 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 17
Thành phố
  1. Thành phố, quận lỵ của Quận Adams, IndianaA city, the county seat of Adams County, Indiana.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Wise, TexasA city, the county seat of Wise County, Texas.

AI