Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DeVito
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
A surname from Italian.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
DeVito
devito
ite
Khoáng chất ba trục có chứa bari, sắt, phốt phát, cacbonat và silicat
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
De Vito
AI
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý