Dịch

devitoite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất ba trục có chứa bari, sắt, phốt phát, cacbonat và silicatdanh từkhông đếm được (uncountable)A triclinic mineral containing barium, iron, phosphate, carbonate and silicate.

AI