Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
devitoite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất ba trục có chứa bari, sắt, phốt phát, cacbonat và silicat
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A triclinic mineral containing barium, iron, phosphate, carbonate and silicate.
AI
1
Khoáng chất ba trục có chứa bari
1
Khoáng chất ba trục có chứa bari
1
Khoáng chất ba trục có chứa bari