Daya
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độdanh từ riêngA female given name from Sanskrit used in India.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dayak landdanh từ riêng | danh từ riêng | Một khu vực (an afdeling) ở miền nam miền Trung Kalimantan (trong thời kỳ thuộc địa của Hà Lan); nơi xuất xứ của Dayaks |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnदयाdayā“pity, mercy, compassion”