dayan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thẩm phán Do Thái giáodanh từA rabbinic judge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dayanDạng gốc (base form)
- dayansSố nhiều (plural)
- dayanim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiדיין