Dịch

dayan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thẩm phán Do Thái giáodanh từA rabbinic judge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dayanDạng gốc (base form)
  2. dayansSố nhiều (plural)
  3. dayanim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiדיין

AI