| Datu Davaodanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Laak, Davao de Oro, Philippines |
| Davao Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Davao |
| Davao Gulfdanh từ riêng | danh từ riêng | Một vịnh nằm ở phần phía đông nam của Mindanao ở Philippines |
| Davao Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Một con sông lớn ở Mindanao, Philippines |
| Davao de Orodanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh thuộc vùng Davao, Mindanao, Philippines. Thủ đô: Nabunturan, tỉnh trước đây có tên là: Thung lũng Compostela |
| Davao Regiondanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng Davao |
| Davao del Surdanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh thuộc vùng Davao, Mindanao, Philippines. Vốn: Digos. Thành phố lớn nhất: Thành phố Davao |
| Davao Orientaldanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh thuộc vùng Davao, Mindanao, Philippines. Thủ đô và thành phố lớn nhất: Mati |