Dịch

Darrow

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DarrowDạng gốc (base form)
  2. DarrowsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 19, 2012 , , , , , , , .

AI