Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Darrow
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Darrow
Dạng gốc
(base form)
Darrow
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
In
this
Tuesday
,
June
19, 2012
photo
,
Maria
Darrow
,
of
Falmouth
,
Maine
,
right
,
who
will
start
her
sophomore
year
at
Amherst
College
in
the
fall
,
plants
strawberries
as
part
of
her
paid
internship
at
a
community
farm
in
Amherst
,
Mass
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ