Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Darnell
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam
danh từ riêng
A male given name.
2
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
darnel
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Tên nam
2
Một họ
1
Tên nam
2
Một họ
1
Tên nam
2
Một họ