Nghĩa chính
Thêm 21 nghĩa- Thị trấn ở Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A large market town in County Durham, England (OS grid ref NZ2814).
- Khu vực ở Anhdanh từ riêngA unitary authority and borough in County Durham, the Borough of Darlington, which includes the town.
- Cộng đồng ở Floridadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Walton County, Florida.
- Dạng rút gọn của Darlington pairdanh từEllipsis of Darlington pair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DarlingtonDạng gốc (base form)
- DarlingtonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Darlington pairdanh từ | danh từ | Cặp bóng bán dẫn với bộ phát của một cái được kết nối với đế của cái kia và các bộ thu được kết nối với nhau, hoạt động như một bóng bán dẫn có độ khuếch đại lớn hơn |
| Darlington Pointdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Murrumbidgee, miền nam New South Wales, Australia |
| Darlington Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 46 quận ở Nam Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Darlington |
| Darlington amplifierdanh từ | danh từ | Bộ khuếch đại dòng điện sử dụng bóng bán dẫn kéo đẩy |
21 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 21
Thị trấn ở Indiana
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Franklin Township, Montgomery County, Indiana; named for the town in England.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc DarlingtonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiDearnington
- từ tiếng Anh cổDēornōþingtūn