Dịch

Darlington

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 21 nghĩa
  1. Thị trấn ở Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A large market town in County Durham, England (OS grid ref NZ2814).
  2. Khu vực ở Anhdanh từ riêngA unitary authority and borough in County Durham, the Borough of Darlington, which includes the town.
  3. Cộng đồng ở Floridadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Walton County, Florida.
  4. Dạng rút gọn của Darlington pairdanh từEllipsis of Darlington pair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DarlingtonDạng gốc (base form)
  2. DarlingtonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Darlington pairdanh từCặp bóng bán dẫn với bộ phát của một cái được kết nối với đế của cái kia và các bộ thu được kết nối với nhau, hoạt động như một bóng bán dẫn có độ khuếch đại lớn hơn
Darlington Pointdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Murrumbidgee, miền nam New South Wales, Australia
Darlington Countydanh từ riêngMột trong 46 quận ở Nam Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Darlington
Darlington amplifierdanh từBộ khuếch đại dòng điện sử dụng bóng bán dẫn kéo đẩy

21 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 21
Thị trấn ở Indiana
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Franklin Township, Montgomery County, Indiana; named for the town in England.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiDearnington
  2. từ tiếng Anh cổDēornōþingtūn

AI