Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Darla
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
d
ɑː
l
ə
/
Nghĩa chính
1
Tên nữ từ tiếng Anh
danh từ riêng
A female given name from English.
2
Gewog của quận Chhukha, Bhutan
danh từ riêng
A gewog of Chhukha District, Bhutan.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Darla
Darla
g
Quận thuộc quận Golog, Thanh Hải, Trung Quốc
danh từ riêng
Darla
ston
Thị trấn ở Metropolitan Borough of Walsall, West Midlands, Anh (OS lưới ref SO9897)
danh từ riêng
Darla
nd
Một họ
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
Tạo ngược từ
Darlene
AI
1
Tên nữ từ tiếng Anh
2
Gewog của quận Chhukha
1
Tên nữ từ tiếng Anh
2
Gewog của quận Chhukha
1
Tên nữ từ tiếng Anh
2
Gewog của quận Chhukha