Dario
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DarioDạng gốc (base form)
- DariosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc DarioNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ÝDario
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaDarío
Ví dụ
- , .