Dịch

Darien

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈdɛə.ɹi.ən/US/ˈdɛ.ɹi.ən/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiền đúc, biến thể của Dariandanh từ riêngA male given name originating as a coinage, variant of Darian.
  2. Thị trấn ở Quận Fairfield, Connecticutdanh từ riêngA town in Fairfield County, Connecticut.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dent, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Dent County, Missouri.
  4. Thị trấn ở quận Genesee, New Yorkdanh từ riêngA town in Genesee County, New York.

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Họ từ (word family)

cùng gốc Darien

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Thị trấn và ngôi làng trong đó
  1. Thị trấn và ngôi làng trong đó, thuộc Quận Walworth, WisconsinA town and village therein, in Walworth County, Wisconsin.

AI