Dịch

Daqing

danh từ riêng (proper noun)
/ˈdɑːˈt͡ʃɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đại Khánhdanh từ riêngA prefecture-level city of Heilongjiang, China.
  2. Mỏ dầu ở Đại Khánh, Hắc Long Giang, Trung Quốcdanh từ riêngAn oil field in Daqing, Heilongjiang, China.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại大慶Dàqìng

Ví dụ

  • , !
  • , , , , .

AI