Dịch

Danish axe

danh từ (noun)
US/ˈdeɪnɪʃ ˈæks/

Nghĩa chính

  1. Rìu Đan Mạchdanh từDane axe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Danish axeDạng gốc (base form)
  2. Danish axesSố nhiều (plural)

AI