Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Danish axe
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
eɪ
n
ɪ
ʃ
ˈ
æ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Rìu Đan Mạch
danh từ
Dane axe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Danish axe
Dạng gốc
(base form)
Danish axe
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rìu Đan Mạch
1
Rìu Đan Mạch
1
Rìu Đan Mạch