Dịch

Danek

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DanekDạng gốc (base form)
  2. DaneksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng SécDaněk
  2. từ tiếng Ba LanDanek

AI